Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tragedienne

//

* danh từ
  • nữ diễn viên bi kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. an actress who specializes in tragic roles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...