tragically
//
* phó từ- như bi kịch, theo kiểu bi kịch
- buồn, bi thảm, thảm thương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tragic manner; with tragic consequences
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a tragic manner; with tragic consequences
Đang tải...