Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragically

/'trædʒɪklɪ/ phổ biến #12503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragically

//

* phó từ
  • như bi kịch, theo kiểu bi kịch
  • buồn, bi thảm, thảm thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tragic manner; with tragic consequences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...