Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12503

tragically

//

* phó từ
  • như bi kịch, theo kiểu bi kịch
  • buồn, bi thảm, thảm thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tragic manner; with tragic consequences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...