tragically
/'trædʒɪklɪ/ phổ biến #12503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tragically
//
* phó từ- như bi kịch, theo kiểu bi kịch
- buồn, bi thảm, thảm thương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tragic manner; with tragic consequences