Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37164

tragicomedy

/'trædʤi'kɔmidi/

danh từ

  • bi hài kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dramatic composition involving elements of both tragedy and comedy usually with the tragic predominating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...