Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragicomedy

/'trædʤi'kɔmidi/ phổ biến #37164
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragicomedy

/'trædʤi'kɔmidi/

danh từ

  • bi hài kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dramatic composition involving elements of both tragedy and comedy usually with the tragic predominating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...