Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tragicomical

/'trædʤi'kɔmik/

tính từ

  • (thuộc) bi hài kịch
  • vừa bi vừa hài
Định nghĩa tiếng Anh

s manifesting both tragic and comic aspects\ns having pathetic as well as ludicrous characteristics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...