Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragicomical

/'trædʤi'kɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragicomical

/'trædʤi'kɔmik/

tính từ

  • (thuộc) bi hài kịch
  • vừa bi vừa hài
Định nghĩa tiếng Anh

s manifesting both tragic and comic aspects s having pathetic as well as ludicrous characteristics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...