Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trail-blazer

/'treil,bleizə/
Biến thể từ trail-blazers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trail-blazer

/'treil,bleizə/

danh từ

  • người mở đường, người tiên phong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...