Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trail-blazer

/'treil,bleizə/

danh từ

  • người mở đường, người tiên phong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...