Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

train-bearer

/'trein,beərə/

danh từ

  • người hầu mang đuôi áo (cho các vị phu nhân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...