train-oil
/'treinɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
train-oil
/'treinɔil/
danh từ
- dầu cá voi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...