Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trainband

/'treinbænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trainband

//

* danh từ
  • đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a company of militia in England or America from the 16th century to the 18th century

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...