Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traineeship

//

* danh từ
  • địa vị người được huấn luyện (để làm một công việc; để lên võ đài)
  • địa vị thực tập sinh
Biến thể từ traineeships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. financial aid that enables you to get trained for a specified job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...