Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

training schedule

Đang hiển thị mục gốc training schedule cho “training schedules”.

Nghĩa thường dùng

lịch luyện tập cụm từ

“Our training schedule changes before the finals”Lịch luyện tập của chúng tôi thay đổi trước vòng chung kết

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...