Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trainless

/'treinlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trainless

/'treinlis/

tính từ

  • không có đuôi (áo)
  • không có xe lửa, không có đường sắt
    • a trainless country: một nước không có đường sắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...