traitress
/treitris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traitress
/treitris/
danh từ
- con phản bội
Định nghĩa tiếng Anh
n. female traitor
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. female traitor
Đang tải...