trajectory
//
- quỹ đạo
- t. of stress quỹ đạo của ứng suất
- indecomposable t. (tô pô) quỹ đạo không phân tách được
- isogonal t. quỹ đạo đẳng giác
- orthogonal t. (hình học) quỹ đạo trực giao
Biến thể từ
trajectories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the path followed by an object moving through space