Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7728

trajectory

//

  • quỹ đạo
  • t. of stress quỹ đạo của ứng suất
  • indecomposable t. (tô pô) quỹ đạo không phân tách được
  • isogonal t. quỹ đạo đẳng giác
  • orthogonal t. (hình học) quỹ đạo trực giao
Biến thể từ trajectories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the path followed by an object moving through space

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...