Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tramming

//

* danh từ
  • sự đẩy xe gòong
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of forming trams. See 2d Tram.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...