Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trampler

//

* danh từ
  • người giẫm nát; người giẫm lên
  • người chà đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who tramples; one who treads down; as, a trampler on\n nature's law.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...