Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trampolining

//

* danh từ
  • sự biểu diễn nhào lộn trên tấm vải có khung lò xo
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of trampoline\nn. gymnastic apparatus consisting of a strong canvas sheet attached with springs to a metal frame; used for tumbling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...