Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tranche

/trɑːnʃ/

Nghĩa thường dùng

đợt (giải ngân/phát hành); phần chia nhỏ danh từ

“The bond was issued in three tranches over six months.”Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • đợt (giải ngân/phát hành)
  • phần chia nhỏ

ví dụ

The bond was issued in three tranches over six months. — Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...