tranche
Nghĩa thường dùng
“The bond was issued in three tranches over six months.”Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đợt (giải ngân/phát hành)
- phần chia nhỏ
ví dụ
The bond was issued in three tranches over six months. — Trái phiếu được phát hành thành ba đợt trong sáu tháng.