Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17641

tranquilizer

//

Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...