Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tranquilizer

/'træŋkwilaizә/ phổ biến #17641
Biến thể từ tranquilizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tranquilizer

//

Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...