tranquillity
/træɳ'kwiliti/ phổ biến #19627
Nghĩa thường dùng
sự yên tĩnh, sự thanh bình
danh từ
“The garden was a place of tranquillity, perfect for meditation.”Khu vườn là nơi yên tĩnh, hoàn hảo cho việc thiền định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tranquillity
/træɳ'kwiliti/
danh từ
- sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình
Định nghĩa tiếng Anh
n. an untroubled state; free from disturbances n. a state of peace and quiet