Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tranquillity

/træɳ'kwiliti/ phổ biến #19627

Nghĩa thường dùng

sự yên tĩnh, sự thanh bình danh từ

“The garden was a place of tranquillity, perfect for meditation.”Khu vườn là nơi yên tĩnh, hoàn hảo cho việc thiền định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tranquillity

/træɳ'kwiliti/

danh từ

  • sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an untroubled state; free from disturbances n. a state of peace and quiet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...