Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tranquillizer

/'træɳkwilaizə/

danh từ

  • thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm thống
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...