Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transaction

/træn'zækʃn/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #3813

“transactions” là số nhiều của transaction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giao dịch danh từ

“The transaction was successful.”Giao dịch đã thành công.

Biến thể từ transactions số nhiều
Đồng nghĩa dealexchangepurchase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transaction

/træn'zækʃn/

danh từ

  • sự thực hiện; sự giải quyết
    • to spend much time on the transaction of the business: mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
  • sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch
    • we have had no transactions with that firm: chúng tôi không có quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
  • (số nhiều) văn kiện hội nghị chuyên môn
    • transactions of the 5 th conference on atomic energy: văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of transacting within or between groups (as carrying on commercial activities)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...