Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "transactions". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
Transactions costs
(Econ) Các chi phí giao dịch.
Transactions approach
(Econ) Phương pháp giao dịch.
Transactions balances
(Econ) Các số dư giao dịch.
Transactions demand for money
(Econ) Cầu về tiền giao dịch.
Transactions velocity of circulation
(Econ) Tốc độ lưu thông giao dịch.
Transactions motive for holding money
(Econ) Động cơ giữ tiền để giao dịch.
Autonomous transactions
(Econ) Giao dịch tự định
Accommodation transactions
(Econ) Các giao dịch điều tiết.