Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transactor

/træn'zæktə/
Biến thể từ transactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transactor

/træn'zæktə/

danh từ

  • người điều đình thương lượng; người giao dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who conducts or carries on business or negotiations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...