Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transactor

/træn'zæktə/

danh từ

  • người điều đình thương lượng; người giao dịch
Biến thể từ transactors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who conducts or carries on business or negotiations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...