Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transatlantic

/'trænz'ælpain/ Collins ★ phổ biến #12565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transatlantic

/'trænz'ælpain/

tính từ

  • bên kia Đại tây dương
  • vượt Đại tây dương
    • a transatlantic flight: cuộc bay vượt Đại tây dương
Định nghĩa tiếng Anh

a. crossing the Atlantic Ocean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...