transatlantic
/'trænz'ælpain/ Collins ★ phổ biến #12565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transatlantic
/'trænz'ælpain/
tính từ
- bên kia Đại tây dương
- vượt Đại tây dương
- a transatlantic flight: cuộc bay vượt Đại tây dương
Định nghĩa tiếng Anh
a. crossing the Atlantic Ocean