Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transcalent

/træns'keilənt/

tính từ

  • (vật lý) dẫn nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pervious to, or permitting the passage of, heat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...