Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34733

transcendentalist

//

* danh từ
  • người theo thuyết tiên nghiệm; người tin thuyết tiên nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. advocate of transcendentalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...