Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transcontinental

/'trænz,kɔnti'nentl/ TOEFL phổ biến #21106
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transcontinental

/'trænz,kɔnti'nentl/

tính từ

  • xuyên lục địa, vượt đại châu
    • a transcontinental railway: đường xe lửa xuyên lục địa
Định nghĩa tiếng Anh

s. spanning or crossing or on the farther side of a continent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...