Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21106

transcontinental

/'trænz,kɔnti'nentl/

tính từ

  • xuyên lục địa, vượt đại châu
    • a transcontinental railway: đường xe lửa xuyên lục địa
Định nghĩa tiếng Anh

s. spanning or crossing or on the farther side of a continent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...