transcontinental
/'trænz,kɔnti'nentl/
tính từ
- xuyên lục địa, vượt đại châu
- a transcontinental railway: đường xe lửa xuyên lục địa
Định nghĩa tiếng Anh
s. spanning or crossing or on the farther side of a continent
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. spanning or crossing or on the farther side of a continent
Đang tải...