Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transfer fee

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transfer fee

//

* danh từ
  • số tiền trả cho một sự chuyển chỗ, nhất là của một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp trả cho một câu lạc bộ khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...