transferability
/træns,fə:rə'biliti/
danh từ
- tính chất có thể dời chuyển
- tính chất có thể nhượng được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being transferable or exchangeable
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being transferable or exchangeable
Đang tải...