Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30652

transferability

/træns,fə:rə'biliti/

danh từ

  • tính chất có thể dời chuyển
  • tính chất có thể nhượng được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being transferable or exchangeable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...