transferral
//
* danh từ- sự chuyển; sự được chuyển
- sự chuyển nhượng, sự nhường lại
- sự thuyên chuyển (trong công tác)
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of moving something from one location to another
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the act of moving something from one location to another
Đang tải...