Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46091

transferral

//

* danh từ
  • sự chuyển; sự được chuyển
  • sự chuyển nhượng, sự nhường lại
  • sự thuyên chuyển (trong công tác)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of moving something from one location to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...