transferral
phổ biến #46091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transferral
//
* danh từ- sự chuyển; sự được chuyển
- sự chuyển nhượng, sự nhường lại
- sự thuyên chuyển (trong công tác)
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of moving something from one location to another