Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transferred from

cụm từ

  • được chuyển từ (nơi, tổ chức, trạng thái này sang nơi, tổ chức, trạng thái khác)
    • transferred from one department to another: được chuyển từ phòng ban này sang phòng ban khác
    • transferred from the old system: được chuyển từ hệ thống cũ
    • transferred from the previous owner: được chuyển giao từ chủ sở hữu trước
  • được chuyển giao từ (quyền, trách nhiệm, tài sản)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...