Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transferrer

/træns'fə:rə/

danh từ

  • người nhượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who transfers something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...