Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transfluent

//

* tính từ
  • chảy qua
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing or running across or through; as, a\n transfluent stream.\na. Passing or flowing through a bridge; -- said of water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...