Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transfluent

/'trænsfljәnt,'trænz-,'trɑ:n-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transfluent

//

* tính từ
  • chảy qua
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing or running across or through; as, a transfluent stream. a. Passing or flowing through a bridge; -- said of water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...