Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15252

transformative

//

* tính từ
  • (có tác dụng) biến đổi, thay đổi; biến dạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having power, or a tendency, to transform.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...