Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transfusionist

/træns'fju:ʤnist/

danh từ

  • người cho máu
  • người truyền máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...