Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transgressor

/træns'gresə/ phổ biến #30242
Biến thể từ transgressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transgressor

/træns'gresə/

danh từ

  • người vi phạm; người phạm pháp
  • người có tội, người tội lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who transgresses; someone who violates a law or command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...