Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30242

transgressor

/træns'gresə/

danh từ

  • người vi phạm; người phạm pháp
  • người có tội, người tội lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who transgresses; someone who violates a law or command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...