Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tranship

//

* động từ
  • chuyển tàu, chuyển từ tàu này sang tàu khác* danh từ
  • sự chuyển tàu, sự sang tàu
Định nghĩa tiếng Anh

v transfer for further transportation from one ship or conveyance to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...