Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transiency

/'trænziənz/

danh từ

  • tính chất ngắn ngủi, tính chất nhất thời, tính chất chóng tàn
  • tính chất tạm thời
  • tính chất thoáng qua, tính chất nhanh vội
Định nghĩa tiếng Anh

n an impermanence that suggests the inevitability of ending or dying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...