Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transilluminate

/,trænsi'lu:mineit, ,trænz-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transilluminate

//

* ngoại động từ
  • (y học) cho ánh sáng xuyên qua (một bộ phận cơ thể để khám nghiệm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...