Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transillumination

/'trænsi,lju:mi'neiʃn/

danh từ

  • (y học) phương pháp soi qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...