Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transillumination

/'trænsi,lju:mi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transillumination

/'trænsi,lju:mi'neiʃn/

danh từ

  • (y học) phương pháp soi qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...