Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transit camp

/ˈtrænsit kæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transit camp

//

* danh từ
  • trại cho những người tị nạn, quân lính ăn ở tạm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...