Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transit camp

//

* danh từ
  • trại cho những người tị nạn, quân lính ăn ở tạm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...