Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transit visa

//

* danh từ
  • thị thực quá cảnh (thị thực cho phép một người đi qua một nước như ng không lưu lại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...