transit visa
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transit visa
//
* danh từ- thị thực quá cảnh (thị thực cho phép một người đi qua một nước như ng không lưu lại)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...