Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transitionally

//

* phó từ
  • chuyển tiếp, quá độ
Định nghĩa tiếng Anh

r as a transitional step or in a transitional manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...