Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transitionally

/træn'sɪʃənəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transitionally

//

* phó từ
  • chuyển tiếp, quá độ
Định nghĩa tiếng Anh

r as a transitional step or in a transitional manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...