Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transitively

//

  • một cách bắc cầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a transitive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...