Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transitorily

//

* phó từ
  • ngắn ngủi; phù du; chớp bóng
  • tạm thời, chốc lát; nhất thời
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a very brief time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...