Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transitoriness

/'trænsitərinis/

danh từ

  • tính chất nhất thời, tính chất tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

n an impermanence that suggests the inevitability of ending or dying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...