Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18961

transitory

/'trænsitəri/

tính từ

  • nhất thời, tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

s lasting a very short time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...