Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

translational

/træns'leiʃənl/ phổ biến #34622
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

translational

/træns'leiʃənl/

tính từ

  • (toán học); (kỹ thuật) tịnh tiến
    • translational movement: chuyển động tịnh tiến
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to uniform movement without rotation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...