Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transmarine

/,trænzmə'ri:n/

tính từ

  • ở bên kia biển, hải ngoại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Lying or being beyond the sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...