Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transmigrant

/trænzmigrənt/

tính từ

  • di cư; di trú tạm thời

danh từ

  • người di cư; người di trú tạm thời (ở một nước này để đi sang nước khác)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Migrating or passing from one place or state to\n another; passing from one residence to another.\nn. One who transmigrates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...