Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transmigratory

/trænz'maigrətəri/

tính từ

  • di cư, di trú
    • transmigratory birds: chim di trú
Định nghĩa tiếng Anh

a. Passing from one body or state to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...